← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
座位
zuò wèi
HSK 2
ghếchỗ ngồi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
座
seat; stand, base
bộ thủ 广thành phần ⿸广坐
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
seat; stand, base
seat, throne; rank, status; position, location