中文圣经
Từ vựng
zuò wèi
HSK 2

ghế; chỗ ngồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 18 câu