← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开门
kāi mén
mở cửakinh doanhkhơi mở
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
to open; to start, to initiate, to begin
gate, door, entrance, opening