中文圣经
← Từ vựng
当做
dàng zuò
coi nhưxem nhưcoi là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
做

to work, to make; to act

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故

Xuất hiện trong 16 câu