中文圣经
← Từ vựng
影
yǐng
hình ảnhphim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

影

shadow; image, reflection; photograph

bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡

Xuất hiện trong 17 câu