中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
影
yǐng
hình ảnh; phim
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ
彡
thành phần
⿰景彡
Xuất hiện trong 17 câu
II CÁC VUA 20:9
II CÁC VUA 20:10
II CÁC VUA 20:11
GIÓP 14:2
THI THIÊN 102:11
THI THIÊN 109:23
TÌNH CA 2:17
TÌNH CA 4:6
Ê-SAI 25:5
Ê-SAI 34:15
Ê-SAI 38:8
GIÊ-RÊ-MI 6:4
GIÊ-RÊ-MI 48:45
Ê-XÊ-CHIÊN 31:3
Ô-SÊ 4:13
HÊ-BƠ-RƠ 9:5
HÊ-BƠ-RƠ 9:24