中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
彼
bǐ
anh ấy; cô ấy; họ; người đó
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
彼
that, those, the other
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳皮
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 22:22
SÁNG THẾ 24:15
SÁNG THẾ 24:24
SÁNG THẾ 24:47
SÁNG THẾ 24:50
SÁNG THẾ 25:20
SÁNG THẾ 28:2
SÁNG THẾ 28:5
I LỊCH SỬ 4:30
Ê-SAI 46:1
GIÊ-RÊ-MI 50:2
GIÊ-RÊ-MI 51:44
CÔNG VỤ 13:14
CÔNG VỤ 14:24
LA-MÃ 16:12
II CÔ-RINH 6:15