中文圣经
← Từ vựng
彼
bǐ
anh ấycô ấyhọngười đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

彼

that, those, the other

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳皮

Xuất hiện trong 5 câu