中文圣经
← Từ vựng
怀里
huái lǐ
HSK 7
vòng taylòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 15 câu