← Từ vựng
怀里
huái lǐ
HSK 7
vòng tay; lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怀
bosom, breast; to carry in one's bosom
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
vòng tay; lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)bosom, breast; to carry in one's bosom
unit of distance equal to 0.5km; village; lane