中文圣经
Từ vựng
ēn cí

ân sủng; từ bi; lòng nhân từ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

kindness, mercy, charity

bộ thủ thành phần ⿱因心

gentle, humane, kind, merciful

bộ thủ thành phần ⿱兹心

Xuất hiện trong 11 câu