← Từ vựng
恩慈
ēn cí
ân sủng; từ bi; lòng nhân từ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恩
kindness, mercy, charity
bộ thủ 心thành phần ⿱因心
慈
gentle, humane, kind, merciful
bộ thủ 心thành phần ⿱兹心
ân sủng; từ bi; lòng nhân từ
📄 Trang luyện viết (PDF)kindness, mercy, charity
gentle, humane, kind, merciful