中文圣经
← Từ vựng
恶言
è yán
lời nói ácxỉ vả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恶

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 14 câu