中文圣经
Từ vựng
yì zhǐ

ý định; ý muốn; tình chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

aim, intention, purpose, will

bộ thủ thành phần ⿱匕日

Xuất hiện trong 13 câu