← Từ vựng
所在
suǒ zài
HSK 5
nơi; vị trí; chỗ ở; địa điểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土