中文圣经
Từ vựng
suǒ zài
HSK 5

nơi; vị trí; chỗ ở; địa điểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 19 câu