中文圣经
Từ vựng
suǒ néng

khả năng; sức lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 15 câu