← Từ vựng
所能
suǒ néng
khả năng; sức lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
khả năng; sức lực
📄 Trang luyện viết (PDF)place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
can, may; capable, full of energy