中文圣经
Từ vựng
kuò zhāng
HSK 7

mở rộng; dãn nở; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to expand, to stretch, to magnify

bộ thủ thành phần ⿰扌广

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

Xuất hiện trong 11 câu