中文圣经
Từ vựng
tái qǐ

nhấc lên; nâng cao; ngẩng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carry, to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌台

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 15 câu