← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
抬起
tái qǐ
nhấc lênnâng caongẩng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
抬
to carry, to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌台
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
to carry, to lift, to raise
to begin, to initiate; to rise, to stand up