中文圣经
Từ vựng
zhāo hū
HSK 4

gọi; chào; thông báo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ thành phần ⿰扌召

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ thành phần ⿰口乎

Xuất hiện trong 14 câu