← Từ vựng
招呼
zhāo hū
HSK 4
gọi; chào; thông báo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
招
to summon; to recruit; to levy
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌召
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
gọi; chào; thông báo
📄 Trang luyện viết (PDF)to summon; to recruit; to levy
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout