中文圣经
← Từ vựng
拾
shí
HSK 5
nhặtmười

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拾

to collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌合

Xuất hiện trong 14 câu