中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拾
shí
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
nhặt
mười
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拾
to collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌合
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 28:11
DÂN SỐ 34:24
QUAN ÁN 15:15
I SA-MU-ÊN 20:38
II SA-MU-ÊN 20:9
II CÁC VUA 2:13
THI THIÊN 102:10
THI THIÊN 104:28
Ê-SAI 10:14
Ê-SAI 27:12
MA-THI-Ơ 27:6
GIĂNG 15:6
CÔNG VỤ 7:21
CÔNG VỤ 28:3