中文圣经
← Từ vựng
捡
jiǎn
HSK 6
nhặtsưu tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捡

to pick up, to gather, to collect

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌佥

Xuất hiện trong 14 câu