中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
捡
jiǎn
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
nhặt
sưu tập
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捡
to pick up, to gather, to collect
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌佥
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 37:32
XUẤT AI-CẬP 5:7
XUẤT AI-CẬP 5:12
LÊ-VI 6:3
LÊ-VI 6:4
DÂN SỐ 15:32
DÂN SỐ 15:33
DÂN SỐ 16:37
I CÁC VUA 17:10
Ê-SAI 5:2
Ê-SAI 62:10
GIÊ-RÊ-MI 7:18
Ê-XÊ-CHIÊN 39:9
Ê-XÊ-CHIÊN 39:10