中文圣经
Từ vựng
jiē lián
HSK 5

liên tiếp; nối nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 32 câu