← Từ vựng
接连
jiē lián
HSK 5
liên tiếp; nối nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
接
to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
Xuất hiện trong 32 câu
XUẤT AI-CẬP 25:19XUẤT AI-CẬP 25:31XUẤT AI-CẬP 25:35XUẤT AI-CẬP 25:36XUẤT AI-CẬP 27:2XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 30:2XUẤT AI-CẬP 37:8XUẤT AI-CẬP 37:17XUẤT AI-CẬP 37:21XUẤT AI-CẬP 37:22XUẤT AI-CẬP 37:25XUẤT AI-CẬP 38:2XUẤT AI-CẬP 39:4XUẤT AI-CẬP 39:5DÂN SỐ 24:6DÂN SỐ 34:4GIÔ-SUÊ 15:3GIÔ-SUÊ 15:4GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 15:10GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 16:2GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 18:13GIÔ-SUÊ 18:18GIÔ-SUÊ 18:19GIÔ-SUÊ 19:13Ê-XÊ-CHIÊN 7:26Ê-XÊ-CHIÊN 27:25Ê-XÊ-CHIÊN 37:17Ê-XÊ-CHIÊN 37:19