中文圣经
Từ vựng
tuī cí
HSK 7

từ chối; cự; từ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ thành phần ⿰扌隹

words, speech; to resign, to take leave

bộ thủ thành phần ⿰舌辛

Xuất hiện trong 12 câu