← Từ vựng
摩西律法
mó xī lǜ fǎ
Luật Môi-se
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
律
statute, principle, regulation
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去