中文圣经
← Từ vựng
摩西律法
mó xī lǜ fǎ
Luật Môi-se

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 12 câu