中文圣经
Từ vựng
jiù huó

cứu sống; hồi sinh; phục hồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 23 câu