← Từ vựng
救活
jiù huó
cứu sống; hồi sinh; phục hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
Xuất hiện trong 23 câu
GIÔ-SUÊ 2:13GIÔ-SUÊ 6:25I CÁC VUA 18:5II CÁC VUA 8:1II CÁC VUA 8:5THI THIÊN 80:18THI THIÊN 85:6THI THIÊN 119:25THI THIÊN 119:50THI THIÊN 119:88THI THIÊN 119:93THI THIÊN 119:107THI THIÊN 119:149THI THIÊN 119:154THI THIÊN 119:156THI THIÊN 119:159THI THIÊN 138:7THI THIÊN 143:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:18Ê-XÊ-CHIÊN 13:19Ê-XÊ-CHIÊN 13:22Ê-XÊ-CHIÊN 18:27LU-CA 17:33