中文圣经
Từ vựng
jìng qián

kính sợ; tôn trọng; xin lỗi; tôn kính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

reverent, devout

bộ thủ thành phần ⿸虍文

Xuất hiện trong 16 câu