中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
敬
虔
jìng qián
+ Thêm vào bộ của tôi
kính sợ
tôn trọng
xin lỗi
tôn kính
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ
攵
thành phần
⿰苟攵
虔
reverent, devout
bộ thủ
虍
thành phần
⿸虍文
Chữ khó đọc · qián
Xuất hiện trong 16 câu
GIÓP 15:4
CÔNG VỤ 13:43
I TI-MÔ-THÊ 2:2
I TI-MÔ-THÊ 3:16
I TI-MÔ-THÊ 4:7
I TI-MÔ-THÊ 4:8
I TI-MÔ-THÊ 6:3
I TI-MÔ-THÊ 6:5
I TI-MÔ-THÊ 6:6
I TI-MÔ-THÊ 6:11
II TI-MÔ-THÊ 3:5
II TI-MÔ-THÊ 3:12
TÍT 1:1
TÍT 2:12
II PHIA-RƠ 2:9
II PHIA-RƠ 3:11