中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斑
鸠
bān jiū
+ Thêm vào bộ của tôi
chim bồ câu rừng
chim bu câu
chim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斑
freckled, mottled, spotted, striped
bộ thủ
文
thành phần
⿲王文王
Chữ khó đọc · bān
鸠
pigeon; to collect, to assemble
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰九鸟
Chữ khó đọc · jiū
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 15:9
LÊ-VI 1:14
LÊ-VI 5:7
LÊ-VI 5:11
LÊ-VI 12:6
LÊ-VI 12:8
LÊ-VI 14:22
LÊ-VI 14:30
LÊ-VI 15:14
LÊ-VI 15:29
DÂN SỐ 6:10
THI THIÊN 74:19
TÌNH CA 2:12
GIÊ-RÊ-MI 8:7
LU-CA 2:24