中文圣经
Từ vựng
bān jiū

chim bồ câu rừng; chim bu câu; chim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

freckled, mottled, spotted, striped

bộ thủ thành phần ⿲王文王

pigeon; to collect, to assemble

bộ thủ thành phần ⿰九鸟

Xuất hiện trong 15 câu