← Từ vựng
早起
zǎo qǐ
thức dậy sớm; dậy sớm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
thức dậy sớm; dậy sớm
📄 Trang luyện viết (PDF)early; soon; morning
to begin, to initiate; to rise, to stand up