中文圣经
Từ vựng
zǎo qǐ

thức dậy sớm; dậy sớm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 15 câu