中文圣经
← Từ vựng
晚
wǎn
HSK 1
muộntốikhuyatrễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晚

night, evening; late

bộ thủ 日thành phần ⿰日免

Xuất hiện trong 17 câu