中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
晚
wǎn
HSK 1
muộn; tối; khuya; trễ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晚
night, evening; late
bộ thủ
日
thành phần
⿰日免
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 24:11
SÁNG THẾ 24:63
QUAN ÁN 19:9
I CÁC VUA 18:29
I CÁC VUA 18:36
E-XƠ-RA 9:4
E-XƠ-RA 9:5
THI THIÊN 141:2
GIÁO HUẤN 11:6
GIÊ-RÊ-MI 6:4
ĐA-NIÊN 9:21
MA-THI-Ơ 14:15
MÁC 1:32
MÁC 6:35
MÁC 11:11
LU-CA 24:29
CÔNG VỤ 4:3