← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
更是
gèng shì
HSK 6
cànglại cànghơn nữa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
更
more, further; to shift, to alternate; to modify
bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
more, further; to shift, to alternate; to modify
to be; indeed, right, yes; okay