← Từ vựng
有
yǒu
HSK 1
Có; Sở hữu; Tồn tại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 3486 câu
SÁNG THẾ 1:5SÁNG THẾ 1:8SÁNG THẾ 1:13SÁNG THẾ 1:19SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:23SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:6SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:10SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:22SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 13:5SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:18SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 15:12SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:12SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31
…và 3426 câu nữa