中文圣经
← Từ vựng
有
yǒu
HSK 1
CóSở hữuTồn tại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 3492 câu

…và 3432 câu nữa