中文圣经
Từ vựng
yǒu
HSK 1

Có; Sở hữu; Tồn tại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 3486 câu

…và 3426 câu nữa