← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有水
yǒu shuǐ
có nướccấp nướcnước chảy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
to have, to own, to possess; to exist
water, liquid, lotion, juice