中文圣经
Từ vựng
yǒu shuǐ

có nước; cấp nước; nước chảy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 12 câu