中文圣经
← Từ vựng
有病
yǒu bìng
bị bệnhđiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 17 câu