中文圣经
Từ vựng
cháo jiàn

yết kiến; chốn vua; vào diễn đàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ thành phần ⿰龺月

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 15 câu