← Từ vựng
朝见
cháo jiàn
yết kiến; chốn vua; vào diễn đàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
朝
to face; direct, facing; dynasty; morning
bộ thủ 月thành phần ⿰龺月
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
yết kiến; chốn vua; vào diễn đàn
📄 Trang luyện viết (PDF)to face; direct, facing; dynasty; morning
to see, to observe, to meet, to appear