中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
木
匠
mù jiàng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ mộc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ
木
thành phần
⿻十八
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Chữ khó đọc · jiàng / jiang
Xuất hiện trong 14 câu
II SA-MU-ÊN 5:11
II CÁC VUA 12:11
II CÁC VUA 22:6
II CÁC VUA 24:14
II CÁC VUA 24:16
I LỊCH SỬ 14:1
I LỊCH SỬ 22:15
II LỊCH SỬ 24:12
II LỊCH SỬ 34:11
E-XƠ-RA 3:7
Ê-SAI 41:7
Ê-SAI 44:13
MA-THI-Ơ 13:55
MÁC 6:3