中文圣经
Từ vựng
mù jiàng
HSK 7

thợ mộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

artisan, craftsman, workman

bộ thủ thành phần ⿷匚斤

Xuất hiện trong 14 câu