中文圣经
← Từ vựng
术
shù
phương phápkỹ thuậtthủ pháp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

术

skill, art; method, technique; trick

bộ thủ 木thành phần ⿺木丶

Xuất hiện trong 20 câu