中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
术
shù
phương pháp; kỹ thuật; thủ pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
术
skill, art; method, technique; trick
bộ thủ
木
thành phần
⿺木丶
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 41:8
SÁNG THẾ 41:24
XUẤT AI-CẬP 7:11
LÊ-VI 19:26
DÂN SỐ 23:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:11
GIÔ-SUÊ 13:22
II CÁC VUA 21:6
II LỊCH SỬ 33:6
ĐA-NIÊN 1:20
ĐA-NIÊN 2:2
ĐA-NIÊN 2:10
ĐA-NIÊN 2:27
ĐA-NIÊN 4:7
ĐA-NIÊN 4:9
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:11
ĐA-NIÊN 5:15
CÔNG VỤ 16:16