中文圣经
Từ vựng
jī huì
HSK 2

cơ hội; dịp; thời cơ; khoảnh khắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ thành phần ⿰木几

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 17 câu