← Từ vựng
机会
jī huì
HSK 2
cơ hội; dịp; thời cơ; khoảnh khắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ 木thành phần ⿰木几
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
cơ hội; dịp; thời cơ; khoảnh khắc
📄 Trang luyện viết (PDF)desk; machine; moment, opportunity
to assemble, to meet; meeting; association, group