← Từ vựng
松树
sōng shù
HSK 4
cây thông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ 木thành phần ⿰木公
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
cây thông
📄 Trang luyện viết (PDF)pine tree; fir tree
tree; to plant; to set up, to establish