中文圣经
Từ vựng
sōng shù
HSK 4

cây thông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pine tree; fir tree

bộ thủ thành phần ⿰木公

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 13 câu