中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
染
rǎn
HSK 5
nhuộm; nhiễm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
染
dye; to catch; to infect; to be contagious
bộ thủ
木
thành phần
⿱氿木
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 37:31
XUẤT AI-CẬP 25:5
XUẤT AI-CẬP 26:14
XUẤT AI-CẬP 35:7
XUẤT AI-CẬP 35:23
XUẤT AI-CẬP 36:19
XUẤT AI-CẬP 39:34
LÊ-VI 5:3
LÊ-VI 11:43
LÊ-VI 13:47
LÊ-VI 13:50
LÊ-VI 13:52
LÊ-VI 13:54
LÊ-VI 13:57
LÊ-VI 15:17
LÊ-VI 15:24
I SA-MU-ÊN 20:26
I CÁC VUA 2:5
E-XƠ-RA 6:21
Ê-XÊ-CHIÊN 23:27
A-GAI 2:13
GIĂNG 18:28