中文圣经
← Từ vựng
染
rǎn
HSK 5
nhuộmnhiễm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

染

dye; to catch; to infect; to be contagious

bộ thủ 木thành phần ⿱氿木

Xuất hiện trong 22 câu