中文圣经
← Từ vựng
橄榄
gǎn lǎn
ôliuquả ôliu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

橄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木敢Chữ khó đọc · gǎn
榄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木览Chữ khó đọc · lǎn

Xuất hiện trong 19 câu