中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
橄
榄
gǎn lǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
ôliu
quả ôliu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
橄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木敢
Chữ khó đọc · gǎn
榄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木览
Chữ khó đọc · lǎn
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 8:11
XUẤT AI-CẬP 23:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:40
GIÔ-SUÊ 24:13
QUAN ÁN 15:5
I SA-MU-ÊN 8:14
I CÁC VUA 6:23
I CÁC VUA 6:31
I CÁC VUA 6:32
I CÁC VUA 6:33
II CÁC VUA 5:26
NÊ-HÊ-MI 5:11
NÊ-HÊ-MI 9:25
THI THIÊN 128:3
MI-CA 6:15
LA-MÃ 11:17
LA-MÃ 11:24
GIA-CƠ 3:12