中文圣经
Từ vựng
cì zǐ

con trai thứ hai; thiếp; cả hai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 18 câu