← Từ vựng
次子
cì zǐ
con trai thứ hai; thiếp; cả hai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
con trai thứ hai; thiếp; cả hai
📄 Trang luyện viết (PDF)order, sequence; second, next; one after the other
son, child; seed, egg; fruit; small thing