中文圣经
← Từ vựng
步兵
bù bīng
bộ binhlính bộquân bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?
兵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ 八thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 12 câu