中文圣经
Từ vựng
cán
HSK 7

phá huỷ; làm hư; làm tổn hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete

bộ thủ thành phần ⿰歹戋

Xuất hiện trong 20 câu