中文圣经
← Từ vựng
毕
bì
hoàn tấthết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毕

to finish, to conclude, to end; completed

bộ thủ 比thành phần ⿱比十

Xuất hiện trong 13 câu