中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
毕
bì
hoàn tất; hết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毕
to finish, to conclude, to end; completed
bộ thủ
比
thành phần
⿱比十
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 27:30
SÁNG THẾ 49:33
I SA-MU-ÊN 10:13
II SA-MU-ÊN 2:29
I CÁC VUA 1:41
I CÁC VUA 8:54
II CÁC VUA 9:25
II LỊCH SỬ 7:1
GIÊ-RÊ-MI 20:3
Ê-XÊ-CHIÊN 3:15
Ê-XÊ-CHIÊN 46:12
GIĂNG 5:2
CÔNG VỤ 20:4