中文圣经
← Từ vựng
汛
xùn
lũnước lũtưới nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汛

high water, flood tides

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵卂Chữ khó đọc · xùn

Xuất hiện trong 8 câu