中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
汛
xùn
+ Thêm vào bộ của tôi
lũ
nước lũ
tưới nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汛
high water, flood tides
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵卂
Chữ khó đọc · xùn
Xuất hiện trong 8 câu
XUẤT AI-CẬP 16:1
XUẤT AI-CẬP 17:1
DÂN SỐ 33:11
DÂN SỐ 33:12
GIÔ-SUÊ 19:13
I LỊCH SỬ 8:5
MA-THI-Ơ 11:21
LU-CA 10:13