中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
汛
xùn
lũ; nước lũ; tưới nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汛
high water, flood tides
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵卂
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 16:1
XUẤT AI-CẬP 17:1
DÂN SỐ 33:11
DÂN SỐ 33:12
GIÔ-SUÊ 19:13
II CÁC VUA 15:37
II CÁC VUA 16:5
II CÁC VUA 16:6
II CÁC VUA 16:9
I LỊCH SỬ 8:5
E-XƠ-RA 2:48
NÊ-HÊ-MI 7:50
Ê-SAI 7:1
Ê-SAI 7:4
Ê-SAI 7:8
Ê-SAI 8:6
Ê-SAI 9:11
MA-THI-Ơ 11:21
LU-CA 10:13