← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
沙番
shā fān
Shaphan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
番
to take turns, to repeat; to sow; a turn
bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田
Xuất hiện trong 24 câu
II CÁC VUA 22:3II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 22:9II CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 22:12II CÁC VUA 22:14II CÁC VUA 25:22I LỊCH SỬ 5:12II LỊCH SỬ 34:8II LỊCH SỬ 34:15II LỊCH SỬ 34:16II LỊCH SỬ 34:18II LỊCH SỬ 34:20GIÊ-RÊ-MI 26:24GIÊ-RÊ-MI 29:3GIÊ-RÊ-MI 36:10GIÊ-RÊ-MI 36:11GIÊ-RÊ-MI 36:12GIÊ-RÊ-MI 39:14GIÊ-RÊ-MI 40:5GIÊ-RÊ-MI 40:9GIÊ-RÊ-MI 40:11GIÊ-RÊ-MI 41:2Ê-XÊ-CHIÊN 8:11