中文圣经
← Từ vựng
沙番
shā fān
Shaphan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
番

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田

Xuất hiện trong 24 câu