中文圣经
← Từ vựng
法术
fǎ shù
phép thuậtphù thủyphép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
术

skill, art; method, technique; trick

bộ thủ 木thành phần ⿺木丶

Xuất hiện trong 16 câu