← Từ vựng
洪水
hóng shuǐ
HSK 6
lũ; lũ lụt; trận nước lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洪
deluge, flood; immense, vast
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵共
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
lũ; lũ lụt; trận nước lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)deluge, flood; immense, vast
water, liquid, lotion, juice