中文圣经
← Từ vựng
洪水
hóng shuǐ
HSK 6
lũlũ lụttrận nước lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洪

deluge, flood; immense, vast

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵共
水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 22 câu