中文圣经
Từ vựng
liú chū

chảy ra; thoát; rò rỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 14 câu