中文圣经
← Từ vựng
涨
zhǎng
HSK 5
tăngdâng lênlũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涨

flood tide; to rise in price

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵张

Xuất hiện trong 22 câu