中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
涨
zhǎng
HSK 5
tăng; dâng lên; lũ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
涨
flood tide; to rise in price
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵张
Xuất hiện trong 22 câu
GIÔ-SUÊ 3:15
GIÔ-SUÊ 4:18
I LỊCH SỬ 12:15
THI THIÊN 46:3
CHÂM NGÔN 5:16
Ê-SAI 8:7
Ê-SAI 8:8
Ê-SAI 10:22
Ê-SAI 28:2
Ê-SAI 28:15
Ê-SAI 28:18
Ê-SAI 30:28
Ê-SAI 54:8
Ê-SAI 66:12
GIÊ-RÊ-MI 46:7
GIÊ-RÊ-MI 46:8
GIÊ-RÊ-MI 47:2
GIÊ-RÊ-MI 51:42
Ê-XÊ-CHIÊN 47:5
A-MỐT 8:8
A-MỐT 9:5
NA-HÂM 1:8