← Từ vựng
淫妇
yín fù
phụ nữ bất chính; gái điếm; gái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
淫
obscene, licentious, lewd, kinky
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬
妇
married woman; wife
bộ thủ 女thành phần ⿰女彐
Xuất hiện trong 23 câu
CHÂM NGÔN 2:16CHÂM NGÔN 5:3CHÂM NGÔN 5:20CHÂM NGÔN 6:26CHÂM NGÔN 7:5CHÂM NGÔN 7:8CHÂM NGÔN 7:21CHÂM NGÔN 7:25CHÂM NGÔN 22:14CHÂM NGÔN 30:20Ê-XÊ-CHIÊN 16:38Ê-XÊ-CHIÊN 23:44Ê-XÊ-CHIÊN 23:45Ô-SÊ 1:2Ô-SÊ 3:1MA-THI-Ơ 5:32LA-MÃ 7:3KHẢI THỊ 17:1KHẢI THỊ 17:5KHẢI THỊ 17:15KHẢI THỊ 17:16KHẢI THỊ 19:2KHẢI THỊ 19:3