中文圣经
Từ vựng
yín fù

phụ nữ bất chính; gái điếm; gái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱爫壬

married woman; wife

bộ thủ thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 23 câu