中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
温
柔
wēn róu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhẹ nhàng
mềm mỏng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昷
柔
soft, supple; gentle; flexible
bộ thủ
木
thành phần
⿱矛木
Chữ khó đọc · róu
Xuất hiện trong 16 câu
MA-THI-Ơ 5:5
MA-THI-Ơ 21:5
I CÔ-RINH 4:21
II CÔ-RINH 10:1
GA-LA-TI 5:23
GA-LA-TI 6:1
Ê-PHÊ-SÔ 4:2
CÔ-LÔ-SE 3:12
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:7
I TI-MÔ-THÊ 6:11
II TI-MÔ-THÊ 2:25
TÍT 3:2
GIA-CƠ 1:21
GIA-CƠ 3:13
I PHIA-RƠ 3:4
I PHIA-RƠ 3:15