← Từ vựng
温柔
wēn róu
HSK 7
nhẹ nhàng; mềm mỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵昷
柔
soft, supple; gentle; flexible
bộ thủ 木thành phần ⿱矛木
nhẹ nhàng; mềm mỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)warm, lukewarm
soft, supple; gentle; flexible