中文圣经
Từ vựng
wēn róu
HSK 7

nhẹ nhàng; mềm mỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

warm, lukewarm

bộ thủ thành phần ⿰氵昷

soft, supple; gentle; flexible

bộ thủ thành phần ⿱矛木

Xuất hiện trong 16 câu