中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
点
灯
diǎn dēng
+ Thêm vào bộ của tôi
thắp đèn
bật đèn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ
灬
thành phần
⿱占灬
灯
lamp, lantern, light
bộ thủ
火
thành phần
⿰火丁
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 25:6
XUẤT AI-CẬP 27:20
XUẤT AI-CẬP 30:8
XUẤT AI-CẬP 35:8
XUẤT AI-CẬP 35:14
XUẤT AI-CẬP 35:28
XUẤT AI-CẬP 39:37
XUẤT AI-CẬP 40:25
LÊ-VI 24:2
DÂN SỐ 4:16
DÂN SỐ 8:2
DÂN SỐ 8:3
MA-THI-Ơ 5:15
LU-CA 8:16
LU-CA 11:33