中文圣经
Từ vựng
diǎn dēng

thắp đèn; bật đèn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

lamp, lantern, light

bộ thủ thành phần ⿰火丁

Xuất hiện trong 15 câu