中文圣经
← Từ vựng
照常
zhào cháng
HSK 7
như thường lệbình thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

照

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
常

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 13 câu