中文圣经
Từ vựng
ài mù

yêu thương; ngưỡng mộ; ấu dâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

to admire, to desire, to long for

bộ thủ thành phần ⿱莫⺗

Xuất hiện trong 11 câu